Nghĩa chính
- Ca cao nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hot chocolate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot cocoaDạng gốc (base form)
- hot cocoasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .