Nghĩa chính
- Cuộc thi đấu trong chuồng giữa những con gà chọi được gắn cựa gàdanh từA contest, in a cockpit, between gamecocks fitted with cockspurs
- Tham gia (với tư cách là gà trống), hoặc tổ chức và điều hành (với tư cách là người đánh bạc hoặc nhà cái), một sự kiện chọi gàđộng từTo participate in (as a rooster), or organize and run (as a gambler or bookmaker), a cockfighting event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cockfightNguyên thể (infinitive)
- cockfightsSố nhiều (plural)
- cockfought (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cockfightingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cockfighting pitdanh từ | danh từ | Khu vực khép kín để gà chọi được đem đi đá |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cockfightTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .