Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cockfighter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào một cuộc chọi gà
danh từ
One who engages in a cockfight.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cockfighter
Dạng gốc
(base form)
cockfighter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cocker
Nguồn gốc
(etymology)
cock
+
fighter
AI
1
Người tham gia vào một cuộc chọi gà
1
Người tham gia vào một cuộc chọi gà
1
Người tham gia vào một cuộc chọi gà