Dịch

cockfighter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia vào một cuộc chọi gàdanh từOne who engages in a cockfight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockfighterDạng gốc (base form)
  2. cockfightersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI