Nghĩa chính
- Một cách khách quan, lạnh lùngtrạng từIn a clinical manner: dispassionately or analytically.
- Về mặt lâm sàngtrạng từIn the setting of a medical clinic; in a clinical setting; (of a health condition) to a degree high enough to be relevant to clinical practice.
- Tại giường bệnhtrạng từAt a person's bedside.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clinicallyDạng gốc (base form)
- more clinicallySo sánh hơn (comparative)
- most clinicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clinically depressedtính từ | tính từ | Biểu hiện rối loạn trầm cảm nặng |
| clinically deadtính từ | tính từ | Ở trạng thái mà các dấu hiệu quan trọng có thể quan sát được về mặt y tế thông thường—chẳng hạn như hô hấp, nhịp tim và phản xạ giác mạc—không xuất hiện, nhưng từ đó bệnh nhân đôi khi được hồi sinh |
| clinically obese | Béo phì lâm sàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc clinicallyVí dụ
- một người được rửa tội tại giường bệnh
- . .Chúng tôi cho con mèo ăn chế độ thuần chay. Nó bị trầm cảm lâm sàng và chết.
- .Tom bị trầm cảm lâm sàng.