Dịch

clinically

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách khách quan, lạnh lùngtrạng từIn a clinical manner: dispassionately or analytically.
  2. Về mặt lâm sàngtrạng từIn the setting of a medical clinic; in a clinical setting; (of a health condition) to a degree high enough to be relevant to clinical practice.
  3. Tại giường bệnhtrạng từAt a person's bedside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clinicallyDạng gốc (base form)
  2. more clinicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most clinicallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

clinically depressedtính từBiểu hiện rối loạn trầm cảm nặng
clinically deadtính từỞ trạng thái mà các dấu hiệu quan trọng có thể quan sát được về mặt y tế thông thường—chẳng hạn như hô hấp, nhịp tim và phản xạ giác mạc—không xuất hiện, nhưng từ đó bệnh nhân đôi khi được hồi sinh
clinically obeseBéo phì lâm sàng

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một người được rửa tội tại giường bệnh
  • . .Chúng tôi cho con mèo ăn chế độ thuần chay. Nó bị trầm cảm lâm sàng và chết.
  • .Tom bị trầm cảm lâm sàng.

AI