Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clínicamente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌklinikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt lâm sàng
trạng từ
clinically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clinically
Một cách khách quan, lạnh lùng
AI
1
Về mặt lâm sàng
1
Về mặt lâm sàng
1
Về mặt lâm sàng