city centre là một dạng của city center
Nghĩa chính
- Trung tâm thành phốdanh từThe central business and shopping area of a city.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- city centerDạng gốc (base form)
- city centersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sun City Centerdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số và cộng đồng có giới hạn độ tuổi ở phía nam Quận Hillsborough, Florida, Hoa Kỳ |
Ví dụ
- , , , 2034.
- ?
- Ziri .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung