Dịch

city centre là một dạng của city center

city center

danh từ (noun)
UK/ˈsɪtɪ ˈsɛn.təː/

Nghĩa chính

  1. Trung tâm thành phốdanh từThe central business and shopping area of a city.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. city centerDạng gốc (base form)
  2. city centersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sun City Centerdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số và cộng đồng có giới hạn độ tuổi ở phía nam Quận Hillsborough, Florida, Hoa Kỳ

Ví dụ

  • , , , 2034.
  • ?
  • Ziri .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI