Nghĩa chính
- Hành động trốn tránh hoặc đi vòng quanh (bỏ qua)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of evading or going around (bypassing).
- Hành động chiếm ưu thế hơn người khác bằng gian lận hoặc lừa dốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of prevailing over another by fraud or deception.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circumventionDạng gốc (base form)
- circumventionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcircumventio