Dịch

chubber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mũm mĩmdanh từA chubby person.
  2. Dương vật cương cứngdanh từAn erect penis.
  3. Người ngoài trờidanh từAn outdoorsman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chubberDạng gốc (base form)
  2. chubbersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ‐ Britain's .
  • , , hustler’s . , . Alfred’s , , .
  • — , , ’ .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI