chubber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người mũm mĩmdanh từA chubby person.
- Dương vật cương cứngdanh từAn erect penis.
- Người ngoài trờidanh từAn outdoorsman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chubberDạng gốc (base form)
- chubbersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ‐ Britain's .
- , , hustler’s . , . Alfred’s , , .
- — , , ’ .