Dịch

chthonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cách viết khác : chtoniantính từkhông so sánh (not comparable)Dwelling within the underworld.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chthonicDạng gốc (base form)
  2. more chthonicSo sánh hơn (comparative)
  3. most chthonicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

chthonic lawdanh từHệ thống luật tập trung vào tính chất thiêng liêng của vũ trụ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχθώνkhthṓn“ground, soil”

Ví dụ

  • , , ; .
  • , ; , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI