Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ctónico
tính từ
(adjective)
/ˈtoniko/
Nghĩa chính
1
Âm sắc
tính từ
chthonic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ctónico
Dạng gốc
(base form)
ctónic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ctónico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ctónic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chthonic
Cách viết khác : chtonian
AI
1
Âm sắc
1
Âm sắc
1
Âm sắc