Dịch

ctónico

tính từ (adjective)
/ˈtoniko/

Nghĩa chính

  1. Âm sắctính từchthonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ctónicoDạng gốc (base form)
  2. ctónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ctónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ctónicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI