Dịch

chronologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà niên đại học, người nghiên cứu niên đạidanh từA person skilled in chronology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronologistDạng gốc (base form)
  2. chronologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

chronology-ist

  1. mượn từ tiếng Phápchronologiste

Ngôn ngữ khác

AI