Dịch

glottochronologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu về Glottochronologydanh từOne who studies glottochronology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glottochronologistDạng gốc (base form)
  2. glottochronologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI