Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glottochronologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu về Glottochronology
danh từ
One who studies glottochronology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glottochronologist
Dạng gốc
(base form)
glottochronologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
glotto-
+
chronologist
AI
1
Người nghiên cứu về Glottochronology
1
Người nghiên cứu về Glottochronology
1
Người nghiên cứu về Glottochronology