Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tephrochronologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu tephrochronology
danh từ
One who studies tephrochronology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tephrochronologist
Dạng gốc
(base form)
tephrochronologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tephro-
+
chronologist
AI
1
Người nghiên cứu tephrochronology
1
Người nghiên cứu tephrochronology
1
Người nghiên cứu tephrochronology