Dịch

tephrochronologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu tephrochronologydanh từOne who studies tephrochronology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tephrochronologistDạng gốc (base form)
  2. tephrochronologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI