Dịch

tephro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. ashchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτεφρόςtephrós“ash-coloured”

AI