Dịch

chronologer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà niên đại họcdanh từA chronologist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronologerDạng gốc (base form)
  2. chronologersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI