geochronologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà địa thời họcdanh từA geologist whose speciality is geochronology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geochronologistDạng gốc (base form)
- geochronologistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha