Dịch

geochronologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà địa thời họcdanh từA geologist whose speciality is geochronology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geochronologistDạng gốc (base form)
  2. geochronologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI