Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geocronólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà địa thời học
danh từ
geochronologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geocronólogo
Dạng gốc
(base form)
geocronólogo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geochronologist
Nhà địa thời học
AI
1
Nhà địa thời học
1
Nhà địa thời học
1
Nhà địa thời học