chronologic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời giantính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of chronological.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chronological agedanh từ | danh từ | Tuổi thời gian |
| chronological order | Thứ tự thời gian |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- theo thứ tự thời gian