Dịch

chronologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời giantính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of chronological.

Cụm từ (phrase)

chronological agedanh từTuổi thời gian
chronological orderThứ tự thời gian

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • theo thứ tự thời gian

AI