Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiochronologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc sử dụng niên đại phóng xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or employing, radiochronology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
radiochronologic
radiochronologic
al
Liên quan đến niên đại phóng xạ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
chronologic
AI
1
Liên quan đến hoặc sử dụng niên đại phóng xạ
1
Liên quan đến hoặc sử dụng niên đại phóng xạ
1
Liên quan đến hoặc sử dụng niên đại phóng xạ