Dịch

radiochronologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc sử dụng niên đại phóng xạtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or employing, radiochronology

Họ từ (word family)

cùng gốc radiochronologic

Nguồn gốc (etymology)

AI