Dịch

chronologically

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo trình tự thời giantrạng từIn a chronological manner; with reference to time.
  2. Theo thứ tự thời giantrạng từIn sequence according to time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronologicallyDạng gốc (base form)
  2. more chronologicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most chronologicallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI