chronologically
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo trình tự thời giantrạng từIn a chronological manner; with reference to time.
- Theo thứ tự thời giantrạng từIn sequence according to time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chronologicallyDạng gốc (base form)
- more chronologicallySo sánh hơn (comparative)
- most chronologicallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha