Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skeletochronologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo trình tự thời gian của bộ xương
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a skeletochronological manner
Nguồn gốc
(etymology)
skeleto-
+
chronologically
AI
1
Theo trình tự thời gian của bộ xương
1
Theo trình tự thời gian của bộ xương
1
Theo trình tự thời gian của bộ xương