chico
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thiếu niên gốc Latinhdanh từA Latin-American boy; a Latino.
- Quả hồng xiêmdanh từThe fruit of the sapodilla, Manilkara zapota.
- Ngô ngọt sấy khôdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Sweet corn that has been cooked and dried on the cob.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicoDạng gốc (base form)
- chicosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chicoric aciddanh từ | danh từ | Axit hydroxycinnamic, một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenylpropanoid và xuất hiện ở nhiều loài thực vật |
| chicory buttondanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc loài rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus) |
| chicory coffeedanh từ | danh từ | Thức uống giống như cà phê, được làm từ rễ rau diếp xoăn rang |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc chico- chicoryMột trong hai cây thuộc họ Asteraceaedanh từ
- chicotteChiếc roi dài thắt nút có cán bằng gỗ, trước đây được sử dụng như một hình phạt ở Congo và Châu Phi thuộc Bồ Đào Nhadanh từ
- chicoriedHương vị với rau diếp xoăntính từ
- chiconomicsCuộc đấu tranh để có vẻ ngoài sang trọng với ngân sách tiết kiệmdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachico
danh từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachicozapote
- từ tiếng Nahuatlxicotzapotl
danh từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachoclo