Dịch

chico

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu niên gốc Latinhdanh từA Latin-American boy; a Latino.
  2. Quả hồng xiêmdanh từThe fruit of the sapodilla, Manilkara zapota.
  3. Ngô ngọt sấy khôdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Sweet corn that has been cooked and dried on the cob.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicoDạng gốc (base form)
  2. chicosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chicoric aciddanh từAxit hydroxycinnamic, một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenylpropanoid và xuất hiện ở nhiều loài thực vật
chicory buttondanh từCác loại cây thuộc loài rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)
chicory coffeedanh từThức uống giống như cà phê, được làm từ rễ rau diếp xoăn rang

AI