Dịch

chiconomics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đấu tranh để có vẻ ngoài sang trọng với ngân sách tiết kiệmdanh từkhông đếm được (uncountable)The struggle to appear chic on a budget

Nguồn gốc (etymology)

chic-onomics

AI