Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chiconomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc đấu tranh để có vẻ ngoài sang trọng với ngân sách tiết kiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The struggle to appear chic on a budget
Nguồn gốc
(etymology)
chic
+
-onomics
AI
1
Cuộc đấu tranh để có vẻ ngoài sang trọng với ngân sách tiết kiệm
1
Cuộc đấu tranh để có vẻ ngoài sang trọng với ngân sách tiết kiệm
1
Cuộc đấu tranh để có vẻ ngoài sang trọng với ngân sách tiết kiệm