chicotte
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc roi dài thắt nút có cán bằng gỗ, trước đây được sử dụng như một hình phạt ở Congo và Châu Phi thuộc Bồ Đào Nhadanh từA long knotted whip with a wooden handle, formerly used as a punishment in the Congo and Portuguese Africa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicotteDạng gốc (base form)
- chicottesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchicotte
Ví dụ
- victim's .
- , ‘’, .