Dịch

chicotte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc roi dài thắt nút có cán bằng gỗ, trước đây được sử dụng như một hình phạt ở Congo và Châu Phi thuộc Bồ Đào Nhadanh từA long knotted whip with a wooden handle, formerly used as a punishment in the Congo and Portuguese Africa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicotteDạng gốc (base form)
  2. chicottesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchicotte

Ví dụ

  • victim's .
  • , ‘’, .

AI