Nghĩa chính
- Khối lượng lớn, thường có màu xỉn và mờ đục, thạch anh, đá sừng, chalcedony không tinh khiết hoặc khoáng chất giống đá lửa khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Massive, usually dull-colored and opaque, quartzite, hornstone, impure chalcedony, or other flint-like mineral.
- Công cụ giống như đá lửa được làm từ đá phiến silicdanh từđếm được (countable)A flint-like tool made from chert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chertDạng gốc (base form)
- chertsSố nhiều (plural)