Dịch

quartzite

danh từ (noun)
UK/ˈk(w)ɔːtˌsaɪt/US/ˈk(w)ɔɹtˌsaɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại đá biến chất từ sa thạch, bao gồm các hạt thạch anh lồng vào nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metamorphic rock from sandstone, consisting of interlocking grains of quartz.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quartziteDạng gốc (base form)
  2. quartzitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , “” , , .

AI