Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuarcita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kwaɾˈsita/
Nghĩa chính
1
Đá thạch anh
danh từ
quartzite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuarcita
Dạng gốc
(base form)
cuarcita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quartzite
Loại đá biến chất từ sa thạch, bao gồm các hạt thạch anh lồng vào nhau
AI
1
Đá thạch anh
1
Đá thạch anh
1
Đá thạch anh