Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metaquartzite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với quartzite
danh từ
Synonym of quartzite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metaquartzite
Dạng gốc
(base form)
metaquartzite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quartzite
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
quartzite
AI
1
Đồng nghĩa với quartzite
1
Đồng nghĩa với quartzite
1
Đồng nghĩa với quartzite