Nghĩa chính
- Xương nhỏ nổi bật của mádanh từThe small prominent bone of the cheek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheekboneDạng gốc (base form)
- cheekbonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cheekboneNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha