Dịch

cheekbone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương nhỏ nổi bật của mádanh từThe small prominent bone of the cheek.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheekboneDạng gốc (base form)
  2. cheekbonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cheekbone

  1. từ tiếng Anh trung đạichekebon
  2. từ tiếng Anh cổċēacbān“cheekbone”

Ví dụ

  • , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI