Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pómulo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpomulo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương gò má
danh từ
cheekbone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pómulo
Dạng gốc
(base form)
pómulo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cheekbone
Xương nhỏ nổi bật của má
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mejilla
AI
1
Xương gò má
1
Xương gò má
1
Xương gò má