Dịch

malar bone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương gò mádanh từThe cheekbone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malar boneDạng gốc (base form)
  2. malar bonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI