Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malar bone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xương gò má
danh từ
The cheekbone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malar bone
Dạng gốc
(base form)
malar bone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cheekbone
zygomatic bone
zygoma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pómulo
Xương gò má
AI
1
Xương gò má
1
Xương gò má
1
Xương gò má