Dịch

cephalic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Liên quan đến người đứng đầutính từOf or relating to the head.
  2. Liên quan đến nãotính từOf or relating to the brain.
  3. Liên quan đến cephalon (đầu của bọ ba thùy)tính từOf or relating to the cephalon (the head of a trilobite).
  4. Về phía đầu; ở động vật hai chân như con người, hướng này tương ứng với hướng vượt trộitính từToward the head; in bipeds such as humans, this direction corresponds to superior.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cephalicDạng gốc (base form)
  2. cephalicsSố nhiều (plural)
  3. more cephalicSo sánh hơn (comparative)
  4. most cephalicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

-cephalichậu tốCái đầu
cephalic findanh từMột trong những bộ vây trông giống như sừng ở hai bên phần đầu rộng của cá đuối
cephalic indexChưa có nghĩa
cephalic veinChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Headlike
  1. Headlike; cephaloid.chưa dịch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạicéphalique
  2. từ tiếng Latinhcephalicus“head”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκεφαλικόςkephalikós“capital”

Ví dụ

  • chỉ số đầu
  • […] […] , , .

AI