Dịch

brachycephalic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có đầu ngắntính từkhông so sánh (not comparable)Having a head that is short from front to back (relative to its width from left to right); having a broad skull with a cephalic index over 80.
  2. Người hoặc sinh vật bị bệnh đầu ngắn; người có hộp sọ ngắn, rộng, thường được biểu thị bằng chỉ số đầu trên 80danh từA brachycephalic person or creature; someone with a short, broad skull, typically indicated by a cephalic index over 80.

Nguồn gốc (etymology)

brachy-cephalic

  1. từ tiếng Latinh mớibrachycephalus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổβραχυκέφαλοςbrakhuképhalos

Ví dụ

  • "Round-headed," . ", gray-eyed, , . , ?"

AI