brachycephalic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có đầu ngắntính từkhông so sánh (not comparable)Having a head that is short from front to back (relative to its width from left to right); having a broad skull with a cephalic index over 80.
- Người hoặc sinh vật bị bệnh đầu ngắn; người có hộp sọ ngắn, rộng, thường được biểu thị bằng chỉ số đầu trên 80danh từA brachycephalic person or creature; someone with a short, broad skull, typically indicated by a cephalic index over 80.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brachycephalicDạng gốc (base form)
- brachycephalicsSố nhiều (plural)
- brachycephaliSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc brachycephalicĐồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "Round-headed," . ", gray-eyed, , . , ?"