Dịch

brachy-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Ngắn gọntiền tốshort, brief
  2. Ngắn, nhỏtiền tốshort, small

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổβραχύςbrakhús“short”

Ngôn ngữ khác

AI