Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brachy-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Ngắn gọn
tiền tố
short, brief
2
Ngắn, nhỏ
tiền tố
short, small
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
βραχύς
brakhús
“short”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
约
yuē
Ngắn gọn, súc tích
AI
1
Ngắn gọn
2
Ngắn
1
Ngắn gọn
2
Ngắn
1
Ngắn gọn
2
Ngắn