Nghĩa chính
- Liên quan đến đầu; đôi khi, đặc biệt là bộ nãotiền tốRelating to the head; sometimes, particularly, the brain.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cephalic index | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκεφαλήkephalḗ
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cephalic index | Chưa có nghĩa |