Dịch

cephalo-

tiền tố (prefix)
US/ˈsɛ.fə.lə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến đầu; đôi khi, đặc biệt là bộ nãotiền tốRelating to the head; sometimes, particularly, the brain.

Cụm từ (phrase)

cephalic indexChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκεφαλήkephalḗ

AI