Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encephalo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến não
tiền tố
Pertaining to the brain.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cephalo-
anencephaly
encephalic
encephalon
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
cephalo-
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἐγκέφαλος
enképhalos
“brain”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
encefalo-
Não-
AI
1
Liên quan đến não
1
Liên quan đến não
1
Liên quan đến não