Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-cephalic
hậu tố
Nghĩa chính
1
Cái đầu
hậu tố
head
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cephalic
cephalo-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
头
tóu
Đầu
首
shǒu
Đầu
初
chū
Đầu, sơ bộ
Tiếng Tây Ban Nha
chola
Ngu ngốc; cái đầu
testa
Cái đầu
cebolleta
Ngu ngốc; cái đầu
AI
1
Cái đầu
1
Cái đầu
1
Cái đầu