Dịch

centralize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Di chuyển mọi thứ về phía trung tâm; củng cố hoặc tập trungđộng từTo move things physically towards the centre; to consolidate or concentrate
  2. Chuyển quyền lực về một cơ quan trung ương duy nhấtđộng từTo move power to a single, central authority
  3. Làm cho một cái gì đó trở nên trọng tâm, điều quan trọng nhấtđộng từTo make something focal, the most important

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centralizeNguyên thể (infinitive)
  2. centralizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. centralizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. centralizingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • centralize sthtập trung hóa cái gì

Cụm từ (phrase)

centralized systemHệ thống tập trung
centralized controlSự kiểm soát tập trung
centralized databaseCơ sở dữ liệu tập trung
centralized planningdanh từĐồng nghĩa với central planning
centralized authorityChính quyền tập trung
centralized governmentChính phủ tập quyền
centralized managementQuản lý tập trung

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI