Nghĩa chính
- Di chuyển mọi thứ về phía trung tâm; củng cố hoặc tập trungđộng từTo move things physically towards the centre; to consolidate or concentrate
- Chuyển quyền lực về một cơ quan trung ương duy nhấtđộng từTo move power to a single, central authority
- Làm cho một cái gì đó trở nên trọng tâm, điều quan trọng nhấtđộng từTo make something focal, the most important
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centralizeNguyên thể (infinitive)
- centralizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- centralizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- centralizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- centralize sthtập trung hóa cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centralized system | Hệ thống tập trung | |
| centralized control | Sự kiểm soát tập trung | |
| centralized database | Cơ sở dữ liệu tập trung | |
| centralized planningdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với central planning |
| centralized authority | Chính quyền tập trung | |
| centralized government | Chính phủ tập quyền | |
| centralized management | Quản lý tập trung |
Họ từ (word family)
cùng gốc centralizeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .