Dịch

centralized planning

danh từ (noun)
US/ˈsɛntɹəˌlaɪzd ˈplænɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với central planningdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of central planning.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI