Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
centralized planning
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
n
t
ɹ
ə
ˌ
l
aɪ
z
d
ˈ
p
l
æ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với central planning
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of central planning.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
central planning
Ví dụ
Algeria
should
stop
centralized
planning
.
Should
Algeria
stop
centralized
planning
?
The
criticism
towards
socialism
and
centralized
planning
has
been
a
controversial
topic
.
AI
1
Đồng nghĩa với central planning
1
Đồng nghĩa với central planning
1
Đồng nghĩa với central planning