centralist
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem centralismdanh từA proponent of centralism.
- Liên quan đến chủ nghĩa tập trungtính từOf or pertaining to centralism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centralistDạng gốc (base form)
- centralistsSố nhiều (plural)
- more centralistSo sánh hơn (comparative)
- most centralistSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha