centralism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chế độ tập quyền trung ương; chế độ tập trungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system that centralizes, especially an administration of some kind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centralismDạng gốc (base form)
- centralismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| democratic centralismdanh từ | danh từ | Tập trung dân chủ, dân chủ tập trung |
| bureaucratic centralismdanh từ | danh từ | Tập trung quan liêu |
Ví dụ
- chế độ tập trung dân chủ
Họ từ (word family)
cùng gốc centralismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha