Dịch

centralism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế độ tập quyền trung ương; chế độ tập trungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system that centralizes, especially an administration of some kind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centralismDạng gốc (base form)
  2. centralismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

democratic centralismdanh từTập trung dân chủ, dân chủ tập trung
bureaucratic centralismdanh từTập trung quan liêu

Ví dụ

  • chế độ tập trung dân chủ

Họ từ (word family)

cùng gốc centralism

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI