Dịch

centralista

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/sentɾaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa tập trungdanh từcentralist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centralistaDạng gốc (base form)
  2. centralistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI