Nghĩa chính
- Sự kiểm duyệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of state or group power to control freedom of expression or press, such as passing laws to prevent undesirable media from being published or propagated.
- Vai trò của người kiểm duyệt (quan tòa) trong La Mã cổ đại.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role of the censor (magistrate) in Ancient Rome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- censorshipDạng gốc (base form)
- censorshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| government censorship | Kiểm duyệt của chính phủ | |
| internet censorship | Kiểm duyệt internet | |
| media censorship | Kiểm duyệt truyền thông | |
| state censorship | Kiểm duyệt nhà nước | |
| self-censorshipdanh từ | danh từ | Sự khắc kỷ |
| cosmic censorshipdanh từ | danh từ | Giả thuyết cho rằng các điểm kỳ dị trong thuyết tương đối rộng của Einstein luôn bị ẩn giấu khỏi người quan sát từ xa và chỉ có thể nhìn thấy được dưới dạng lỗ đen |
| corporate censorshipdanh từ | danh từ | Việc sử dụng ảnh hưởng của công ty để hạn chế quyền tự do ngôn luận, đạt được thông qua việc từ chối bán sản phẩm hoặc từ chối quảng cáo hoặc cho phép phát sóng |
| cosmic censorship hypothesisdanh từ | danh từ | Phỏng đoán cho rằng mọi điểm kỳ dị không thời gian đều nằm trong các chân trời sự kiện |
Ví dụ
- […] — ."
- ?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc censorship- censorNhân viên kiểm duyệtdanh từ, động từ
- censorialLiên quan đến người kiểm duyệttính từ
- censoriousNghiện chỉ trích và la mắng; có xu hướng đổ lỗi hoặc lên án; nghiêm khắc trong việc đưa ra nhận xét về người khác, hoặc về bài viết hoặc cách cư xử của họtính từ
- anticensorshipHành động chống lại hoặc phản đối kiểm duyệttính từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha