censura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/θenˈsuɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự chỉ trích, sự khiển tráchdanh từcensure
- Sự kiểm duyệt, chế độ kiểm duyệtdanh từcensorship
- Kiểm duyệt, chỉ tríchđộng từinflection of censurar:
- Hãy kiểm duyệt, hãy chỉ tríchđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- censuraDạng gốc (base form)
- censurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burlar la censura | Vượt rào kiểm duyệt | |
| censura previa | Kiểm duyệt trước | |
| pasar la censura | Vượt qua kiểm duyệt | |
| someter a censura | Đưa vào kiểm duyệt | |
| voto de censuradanh từ | danh từ | Bỏ phiếu bất tín nhiệm |
| censura de cuentasdanh từ | danh từ | Kiểm toán |
| moción de censura | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Kiểm duyệt
- Kiểm duyệt, chỉ tríchthird-person singular present indicative
Xuất hiện ở từ khác
- blameTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc censuraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bộ phận kiểm duyệt đã cắt xén phần lớn cuốn sách của ông.
- .Cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm đó thật nực cười.
- .Phải gửi bài viết này sang bộ phận kiểm duyệt.