Dịch

censurador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θensuɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Kiểm duyệttính từcensoring
  2. Người kiểm duyệt, người kiểm duyệt (người chỉ trích hoặc lên án)danh từcensor, censurer (one who censures or condemns)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. censuradorDạng gốc (base form)
  2. censuradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. censuradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. censuradoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI