censoring
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kiểm duyệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of censorship.
- Sự che khuất dữ liệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A partial obscuring of data points.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- censoringDạng gốc (base form)
- censoringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interval censoring | Chưa có nghĩa | |
| left censoring | Chưa có nghĩa | |
| right censoring | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Sami ghét kiểm duyệt video.
- .Tôi không kiểm duyệt bài viết của họ.
- .Tôi không kiểm duyệt bạn đâu.
Họ từ (word family)
cùng gốc censoringNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha