Dịch

bleep censor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô-đun phần mềm, được vận hành thủ công bởi kỹ thuật viên phát sóng, đặt độ trễ phát sóng năm giây cho nội dung trực tiếp, cung cấp thời gian để kiểm duyệt nguồn cấp dữ liệu âm thanh (và video) và được sử dụng để kiểm duyệt nội dung mà nhiều người cho là nội dung âm thanh "không phù hợp" trong tín hiệu phát sóng trực tiếp và thay thế nó bằng tín hiệu bípdanh từA software module, manually operated by a broadcast technician, putting a five-second broadcast delay on the live content, providing time to censor the audio (and video) feed, and used to censor out what many consider "inappropriate" audio content during a live broadcast signal and replace it with a bleep signal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bleep censorDạng gốc (base form)
  2. bleep censorsSố nhiều (plural)

AI