Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cele
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nổi tiếng
danh từ
celebrity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cele
Dạng gốc
(base form)
cele
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-cele
hậu tố
hậu tố
Khối u
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
celebrity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cele
cele
brate
Ăn mừng, chung vui
động từ
A1
cele
bration
Lễ kỷ niệm
danh từ
A1
cele
brity
Danh tiếng, sự nổi tiếng
danh từ
B1
cele
brated
Nổi tiếng
tính từ, động từ
B1
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明星
míng xīng
Ngôi sao, người nổi tiếng
名流
míng liú
Danh lưu, người nổi tiếng
Tiếng Tây Ban Nha
famoso
Người nổi tiếng
celebridad
Người nổi tiếng
celebrity
Người nổi tiếng
AI
1
Người nổi tiếng
1
Người nổi tiếng
1
Người nổi tiếng