Dịch

celebrity

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/seˈlebɾiti/

Nghĩa chính

  1. Người nổi tiếngdanh từcelebrity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celebrityDạng gốc (base form)
  2. celebritysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người nổi tiếng

AI