cauline
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc thân cây; mọc ở phần trên thân cây (lá)tính từkhông so sánh (not comparable)Growing immediately on a caulis, the main stem of a plant; of or pertaining to a caulis.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha